travel insurance
Nghĩa
Định nghĩa · Insurance that covers risks while traveling.
“Travel insurance covers unexpected events.”Bảo hiểm du lịch chi trả các sự kiện bất ngờ.
“I always buy travel insurance before trips.”Tôi luôn mua bảo hiểm du lịch trước mỗi chuyến đi.
Mẹo IELTS · Nêu lợi ích của bảo hiểm du lịch trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng để bảo vệ bạn khi đi du lịch.