sightseeing
Nghĩa
Định nghĩa · The activity of visiting places for enjoyment.
“We went sightseeing in the morning.”Chúng tôi đi tham quan thắng cảnh vào buổi sáng.
“Sightseeing in the city is a must for tourists.”Tham quan thắng cảnh trong thành phố là điều không thể bỏ qua cho du khách.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hoạt động du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Tham quan thường liên quan đến du lịch.