tourist
/ˈtʊrɪst/ B2 IELTS
Nghĩa
khách du lịch
n
Định nghĩa · A person who travels for pleasure or exploration.
“Tourists flock to Hanoi's Old Quarter.”Khách du lịch đổ về Phố Cổ Hà Nội.
“The tourist visited famous landmarks in the city.”Khách du lịch đã thăm các địa danh nổi tiếng trong thành phố.
Cụm hay dùng
international touristtourist attraction
Cấu tạoTừ 'tour' (chuyến đi) + 'ist' (người)
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả ngành du lịch.
Ghi chú · Dùng để chỉ người đi du lịch.