Kho từ › tourism-travel › tourist

tourist

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
khách du lịch
UK /ˈtʊrɪst/ · US /ˈtʊrɪst/
A person who travels for pleasure or exploration.
Tourists flock to Hanoi's Old Quarter.
→ Khách du lịch đổ về Phố Cổ Hà Nội.
The tourist visited famous landmarks in the city.→ Khách du lịch đã thăm các địa danh nổi tiếng trong thành phố.
Cấu tạo
Từ 'tour' (chuyến đi) + 'ist' (người)
Đồng nghĩa
travelervisitor
Collocations
international touristtourist attraction
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả ngành du lịch.
Dùng để chỉ người đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...