Kho từ › government-politics › parliament

parliament //ˈpɑːrləmənt//

B2 n 📁 government-politics IELTS
quốc hội
Parliament debates new laws.
→ Quốc hội tranh luận các luật mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...