Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Government & Politics — 50 từ band 6.5+

ID 764097
50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɡʌvərnmənt//
n
chính phủ
The government announced new policies.
Chính phủ công bố các chính sách mới.
//dɪˈmɒkrəsi//
n
dân chủ
Democracy requires informed citizens.
Dân chủ đòi hỏi công dân được thông tin.
//ɪˈlekʃn//
n
cuộc bầu cử
The election was held peacefully.
Cuộc bầu cử được tổ chức một cách hòa bình.
//voʊt//
v
bỏ phiếu
Every citizen has the right to vote.
Mọi công dân có quyền bỏ phiếu.
//ˈvoʊtər//
n
cử tri
Voter turnout was record-high.
Số cử tri đi bầu đạt mức cao kỷ lục.
//kənˈstɪtʃuənsi//
n
khu vực bầu cử
Each constituency elects one representative.
Mỗi khu vực bầu cử bầu một đại biểu.
//ˈpɑːrləmənt//
n
quốc hội
Parliament debates new laws.
Quốc hội tranh luận các luật mới.
//ˈkɒŋɡrəs//
n
quốc hội (Mỹ)
Congress passes federal legislation.
Quốc hội thông qua luật liên bang.
//ˈsenət//
n
thượng viện
The senate approved the budget.
Thượng viện phê duyệt ngân sách.
//ˌledʒɪsˈleɪʃn//
n
luật pháp
New legislation addresses climate change.
Luật pháp mới giải quyết biến đổi khí hậu.
//ˈpɒləsi//
n
chính sách
Policy changes affect millions.
Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hàng triệu người.
//ˌreɡjuˈleɪʃn//
n
sự điều tiết
Media regulation balances rights and harm.
Điều tiết truyền thông cân bằng quyền và tác hại.
//ˈmɪnɪstri//
n
bộ
The Ministry of Health issued guidelines.
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn.
//ˈmɪnɪstər//
n
bộ trưởng
The prime minister addressed the nation.
Thủ tướng đã phát biểu trước cả nước.
//ˈprezɪdənt//
n
tổng thống
The president signed the bill.
Tổng thống đã ký dự luật.
//ˈmeɪər//
n
thị trưởng
The mayor pledged to reduce traffic.
Thị trưởng cam kết giảm tắc nghẽn giao thông.
//pəˈlɪtɪkl ˈpɑːrti//
n
đảng chính trị
Multiple political parties compete in elections.
Nhiều đảng chính trị cạnh tranh trong các cuộc bầu cử.
//kæmˈpeɪn//
n
chiến dịch (tranh cử)
The campaign focused on healthcare.
Chiến dịch tập trung vào chăm sóc sức khỏe.
//ˈbælət//
n
phiếu bầu
Voters marked their ballots in private.
Cử tri đánh dấu phiếu bầu một cách riêng tư.
//ˌrefəˈrendəm//
n
trưng cầu dân ý
A referendum decided Brexit.
Một cuộc trưng cầu dân ý quyết định Brexit.
//ˌkɒnstɪˈtuːʃn//
n
hiến pháp
The constitution defines government structure.
Hiến pháp định nghĩa cấu trúc chính phủ.
//əˈmendmənt//
n
tu chính
Constitutional amendments require supermajorities.
Tu chính hiến pháp đòi hỏi đa số tuyệt đối.
//raɪts//
n
quyền
Human rights apply universally.
Quyền con người áp dụng phổ quát.
//ˈlɪbərti//
n
tự do
Liberty requires responsibility.
Tự do đòi hỏi trách nhiệm.
//ɪˈkwɒləti//
n
bình đẳng
Equality before the law is fundamental.
Bình đẳng trước pháp luật là cơ bản.
//əˈθɒrəti//
n
quyền lực, nhà chức trách
Local authorities manage waste collection.
Nhà chức trách địa phương quản lý thu gom rác.
//ˈɡʌvərnəns//
n
sự quản trị
Good governance promotes development.
Quản trị tốt thúc đẩy phát triển.
//bjʊˈrɒkrəsi//
n
bộ máy hành chính
Excessive bureaucracy hinders business.
Bộ máy hành chính quá mức cản trở kinh doanh.
//ˈpʌblɪk ˈsektər//
n
khu vực công
Public sector employees number millions.
Nhân viên khu vực công có hàng triệu.
//ˈpraɪvət ˈsektər//
n
khu vực tư
The private sector drives economic growth.
Khu vực tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
//tækˈseɪʃn//
n
thuế khóa
Progressive taxation reduces inequality.
Thuế khóa lũy tiến giảm bất bình đẳng.
//ˈsʌbsɪdi//
n
trợ cấp
Agricultural subsidies distort global prices.
Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.
//ˈwelfer//
n
phúc lợi xã hội
The welfare system supports the vulnerable.
Hệ thống phúc lợi xã hội hỗ trợ những người dễ tổn thương.
//ˈpʌblɪk ˈsɜːrvɪsɪz//
n
dịch vụ công
Public services improve quality of life.
Dịch vụ công cải thiện chất lượng cuộc sống.
//ˈɪnfrəstrʌktʃər//
n
cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment creates jobs.
Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
//dɪˈploʊməsi//
n
ngoại giao
Diplomacy prevents conflict escalation.
Ngoại giao ngăn chặn leo thang xung đột.
//ˈembəsi//
n
đại sứ quán
The embassy issues visas.
Đại sứ quán cấp thị thực.
//ˈtriːti//
n
hiệp ước
The peace treaty ended the war.
Hiệp ước hòa bình kết thúc chiến tranh.
//ˈsæŋkʃnz//
n
lệnh trừng phạt
Sanctions target the regime's elite.
Lệnh trừng phạt nhắm vào giới ưu tú của chế độ.
//ˈsɒvrənti//
n
chủ quyền
National sovereignty is a defining right.
Chủ quyền quốc gia là một quyền định nghĩa.
//ˈproʊtest//
n
cuộc biểu tình
Mass protests forced policy reversal.
Biểu tình hàng loạt buộc đảo ngược chính sách.
//ˈlɒbi//
v
vận động hành lang
Industries lobby for favorable laws.
Các ngành công nghiệp vận động hành lang cho luật có lợi.
//kəˈrʌpʃn//
n
tham nhũng
Combating corruption requires transparency.
Chống tham nhũng đòi hỏi minh bạch.
//trænsˈpærənsi//
n
sự minh bạch
Transparency builds public trust.
Minh bạch xây dựng lòng tin công chúng.
//əˌkaʊntəˈbɪləti//
n
trách nhiệm giải trình
Public officials need accountability.
Quan chức công cần trách nhiệm giải trình.
//ˈædvəkəsi//
n
sự vận động (ủng hộ)
Citizen advocacy can change policy.
Sự vận động của công dân có thể thay đổi chính sách.
//pəˈtɪʃn//
n
kiến nghị
They submitted a petition with 10,000 signatures.
Họ nộp một kiến nghị với 10,000 chữ ký.
//ˈsʌfrɪdʒ//
n
quyền bầu cử
Universal suffrage came late to many countries.
Quyền bầu cử phổ thông đến muộn ở nhiều quốc gia.
//reɪˈʒiːm//
n
chế độ
Authoritarian regimes suppress dissent.
Chế độ độc tài đàn áp bất đồng chính kiến.
//dɪkˈteɪtərʃɪp//
n
chế độ độc tài
Dictatorships suppress dissent.
Chế độ độc tài đàn áp bất đồng chính kiến.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...