Từ vựng B2

Chủ đề government-politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

senate

/ˈsenət/ B2 IELTS

Nghĩa

thượng viện n

Định nghĩa · A legislative body in some countries, often the upper house.

“The senate approved the budget.”Thượng viện phê duyệt ngân sách.

“The Senate will vote on the new law next week.”Thượng viện sẽ bỏ phiếu về luật mới vào tuần tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chính trị và luật pháp.

Ghi chú · Thường có vai trò quan trọng trong chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...