senate
Nghĩa
Định nghĩa · A legislative body in some countries, often the upper house.
“The senate approved the budget.”Thượng viện phê duyệt ngân sách.
“The Senate will vote on the new law next week.”Thượng viện sẽ bỏ phiếu về luật mới vào tuần tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chính trị và luật pháp.
Ghi chú · Thường có vai trò quan trọng trong chính phủ.