Kho từ › government-politics › senate

senate

B2 n 📁 government-politics IELTS
thượng viện
UK /ˈsenət/ · US /ˈsenət/
A legislative body in some countries, often the upper house.
The senate approved the budget.
→ Thượng viện phê duyệt ngân sách.
The Senate will vote on the new law next week.→ Thượng viện sẽ bỏ phiếu về luật mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
upper houselegislature
Collocations
Senate committeeSenate majoritySenate bill
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chính trị và luật pháp.
Thường có vai trò quan trọng trong chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...