minister
/ˈmɪnɪstər/ B2 IELTS
Nghĩa
bộ trưởng
n
Định nghĩa · A person in charge of a government department.
“The prime minister addressed the nation.”Thủ tướng đã phát biểu trước cả nước.
“The minister announced new policies today.”Bộ trưởng đã công bố các chính sách mới hôm nay.
Cụm hay dùng
cabinet ministerfinance ministereducation minister
Cấu tạoTừ 'minister' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của bộ trưởng trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong chính phủ.