Kho từ › government-politics › minister

minister

B2 n 📁 government-politics IELTS
bộ trưởng
UK /ˈmɪnɪstər/ · US /ˈmɪnɪstər/
A person in charge of a government department.
The prime minister addressed the nation.
→ Thủ tướng đã phát biểu trước cả nước.
The minister announced new policies today.→ Bộ trưởng đã công bố các chính sách mới hôm nay.
Cấu tạo
Từ 'minister' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
officialsecretary
Collocations
cabinet ministerfinance ministereducation minister
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của bộ trưởng trong xã hội.
Thường dùng trong chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...