Kho từ › government-politics › president

president //ˈprezɪdənt//

B2 n 📁 government-politics IELTS
tổng thống
The president signed the bill.
→ Tổng thống đã ký dự luật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...