president
/ˈprezɪdənt/ B2 IELTS
Nghĩa
tổng thống
n
Định nghĩa · The leader of a country or organization.
“The president signed the bill.”Tổng thống đã ký dự luật.
“The president gave a speech about the economy.”Tổng thống đã có một bài phát biểu về nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chính trị hoặc lãnh đạo.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người đứng đầu chính phủ.