Kho từ › government-politics › political party

political party //pəˈlɪtɪkl ˈpɑːrti//

B2 n 📁 government-politics IELTS
đảng chính trị
Multiple political parties compete in elections.
→ Nhiều đảng chính trị cạnh tranh trong các cuộc bầu cử.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...