EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› government-politics › political party
political party
//pəˈlɪtɪkl ˈpɑːrti//
B2
n
📁 government-politics
IELTS
đảng chính trị
Multiple political parties compete in elections.
→ Nhiều đảng chính trị cạnh tranh trong các cuộc bầu cử.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Taxation
//tækˈseɪʃn//
thuế khóa
Petition
//pəˈtɪʃn//
kiến nghị
corruption
//kəˈrʌpʃn//
tham nhũng
government
//ˈɡʌvərnmənt//
chính phủ
democracy
//dɪˈmɒkrəsi//
dân chủ
election
//ɪˈlekʃn//
cuộc bầu cử
vote
//voʊt//
bỏ phiếu
voter
//ˈvoʊtər//
cử tri
Có trong các bộ
🏛️
IELTS Government & Politics — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...