Kho từ › government-politics › campaign

campaign

B2 n 📁 government-politics IELTS
chiến dịch (tranh cử)
UK /kæmˈpeɪn/ · US /kæmˈpeɪn/
An organized effort to influence voters.
The campaign focused on healthcare.
→ Chiến dịch tập trung vào chăm sóc sức khỏe.
The campaign focused on healthcare issues.→ Chiến dịch tập trung vào các vấn đề chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
movementinitiative
Collocations
election campaigncampaign strategycampaign manager
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Thường liên quan đến bầu cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...