bureaucracy
Nghĩa
Định nghĩa · A system of government where decisions are made by state officials.
“Excessive bureaucracy hinders business.”Bộ máy hành chính quá mức cản trở kinh doanh.
“Bureaucracy can slow down decision-making processes.”Bộ máy hành chính có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
Mẹo IELTS · Thảo luận về vấn đề này trong các bài viết về chính phủ.
Ghi chú · Thường gây khó khăn cho người dân.