Kho từ › government-politics › bureaucracy

bureaucracy

B2 n 📁 government-politics IELTS
bộ máy hành chính
UK /bjʊˈrɒkrəsi/ · US /bjʊˈrɒkrəsi/
A system of government where decisions are made by state officials.
Excessive bureaucracy hinders business.
→ Bộ máy hành chính quá mức cản trở kinh doanh.
Bureaucracy can slow down decision-making processes.→ Bộ máy hành chính có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩa
administrationred tape
Collocations
government bureaucracybureaucratic processbureaucracy reform
🎯 IELTS: Thảo luận về vấn đề này trong các bài viết về chính phủ.
Thường gây khó khăn cho người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...