Kho từ › government-politics › public sector

public sector //ˈpʌblɪk ˈsektər//

B2 n 📁 government-politics IELTS
khu vực công
Public sector employees number millions.
→ Nhân viên khu vực công có hàng triệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...