Kho từ › government-politics › private sector

private sector //ˈpraɪvət ˈsektər//

B2 n 📁 government-politics IELTS
khu vực tư
The private sector drives economic growth.
→ Khu vực tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...