Kho từ › government-politics › embassy

embassy //ˈembəsi//

B2 n 📁 government-politics IELTS
đại sứ quán
The embassy issues visas.
→ Đại sứ quán cấp thị thực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...