Kho từ › government-politics › transparency

transparency

B2 n 📁 government-politics IELTS
sự minh bạch
UK /trænsˈpærənsi/ · US /trænsˈpærənsi/
The quality of being open and honest.
Transparency builds public trust.
→ Minh bạch xây dựng lòng tin công chúng.
Transparency in government builds trust with citizens.→ Sự minh bạch trong chính phủ xây dựng lòng tin với công dân.
Đồng nghĩa
clarityopenness
Collocations
financial transparencytransparency reporttransparency policy
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính phủ trong IELTS.
Liên quan đến sự rõ ràng và tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...