Kho từ › government-politics › transparency

transparency //trænsˈpærənsi//

B2 n 📁 government-politics IELTS
sự minh bạch
Transparency builds public trust.
→ Minh bạch xây dựng lòng tin công chúng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...