hour
Nghĩa
Định nghĩa · A unit of time equal to 60 minutes.
“One hour from now.”Một giờ nữa.
“It takes an hour to get there.”Mất một giờ để đến đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hour' khi nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Đơn vị thời gian 60 phút.
Từ vựng A1
Chủ đề time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A unit of time equal to 60 minutes.
“One hour from now.”Một giờ nữa.
“It takes an hour to get there.”Mất một giờ để đến đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hour' khi nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Đơn vị thời gian 60 phút.
Đang tải...