Kho từ › time › hour

hour

A1 n. 📁 time
Giờ
UK /aʊər/ · US /aʊər/
A unit of time equal to 60 minutes.
One hour from now.
→ Một giờ nữa.
It takes an hour to get there.→ Mất một giờ để đến đó.
Đồng nghĩa
60 minutestime
Collocations
an hourhour hand
Họ từ
hourly (adj/adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hour' khi nói về thời gian trong IELTS.
Đơn vị thời gian 60 phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...