Kho từ › sociology-behavior › nuclear family

nuclear family

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
gia đình hạt nhân
UK /ˈnuːkliər ˈfæməli/ · US /ˈnuːkliər ˈfæməli/
A family consisting of parents and their children.
Nuclear families predominate in Western societies.
→ Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
They live in a nuclear family.→ Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
Đồng nghĩa
immediate familycore family
Collocations
nuclear family modelnuclear vs extended
🎯 IELTS: Nên so sánh với gia đình mở rộng trong bài viết.
Đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...