nuclear family
Nghĩa
Định nghĩa · A family consisting of parents and their children.
“Nuclear families predominate in Western societies.”Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
“They live in a nuclear family.”Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
Mẹo IELTS · Nên so sánh với gia đình mở rộng trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng).