Kho từ › sociology-behavior › extended family

extended family

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
gia đình mở rộng
UK /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ · US /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/
A family that includes relatives beyond parents and children.
Extended families remain strong in Asia.
→ Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
Extended family often lives together.→ Gia đình mở rộng thường sống cùng nhau.
Đồng nghĩa
broader familykin
Collocations
extended family gatheringextended family support
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...