Kho từ › sociology-behavior › extended family

extended family //ɪkˈstendɪd ˈfæməli//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
→ Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...