extended family
Nghĩa
Định nghĩa · A family that includes relatives beyond parents and children.
“Extended families remain strong in Asia.”Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
“Extended family often lives together.”Gia đình mở rộng thường sống cùng nhau.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông.