engagement
Nghĩa
Định nghĩa · The act of being involved with someone or something.
“Engagement metrics drive platform algorithms.”Chỉ số tương tác thúc đẩy thuật toán nền tảng.
“Their engagement in the project was impressive.”Sự tương tác của họ trong dự án thật ấn tượng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự tham gia hoặc hợp tác.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều bối cảnh.