Kho từ › media-mass-communication › engagement

engagement

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự tương tác
UK /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
The act of being involved with someone or something.
Engagement metrics drive platform algorithms.
→ Chỉ số tương tác thúc đẩy thuật toán nền tảng.
Their engagement in the project was impressive.→ Sự tương tác của họ trong dự án thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
involvementparticipation
Collocations
engagement ringpublic engagement
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự tham gia hoặc hợp tác.
Có thể dùng trong nhiều bối cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...