Kho từ › media-mass-communication › scoop

scoop

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tin độc quyền (báo)
UK /skuːp/ · US /skuːp/
A news story that is exclusive to one publication.
The journalist got the major scoop.
→ Phóng viên có tin độc quyền lớn.
The scoop revealed important information about the scandal.→ Tin độc quyền đã tiết lộ thông tin quan trọng về vụ bê bối.
Cấu tạo
Từ 'scoop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
exclusivebreaking news
Collocations
big scoopscoop of the day
🎯 IELTS: Dùng 'scoop' để nhấn mạnh thông tin độc quyền.
Thường được báo chí săn đón.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...