Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scoop

/skuːp/ C1 IELTS

Nghĩa

tin độc quyền (báo) n

Định nghĩa · A news story that is exclusive to one publication.

“The journalist got the major scoop.”Phóng viên có tin độc quyền lớn.

“The scoop revealed important information about the scandal.”Tin độc quyền đã tiết lộ thông tin quan trọng về vụ bê bối.

Đồng nghĩa exclusivebreaking news
Cấu tạoTừ 'scoop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Dùng 'scoop' để nhấn mạnh thông tin độc quyền.

Ghi chú · Thường được báo chí săn đón.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...