scoop
Nghĩa
Định nghĩa · A news story that is exclusive to one publication.
“The journalist got the major scoop.”Phóng viên có tin độc quyền lớn.
“The scoop revealed important information about the scandal.”Tin độc quyền đã tiết lộ thông tin quan trọng về vụ bê bối.
Mẹo IELTS · Dùng 'scoop' để nhấn mạnh thông tin độc quyền.
Ghi chú · Thường được báo chí săn đón.