Kho từ › media-mass-communication › influencer

influencer

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
người ảnh hưởng
UK /ˈɪnfluənsər/ · US /ˈɪnfluənsər/
A person who has a large following on social media.
Influencers shape consumer behavior.
→ Người ảnh hưởng định hình hành vi người tiêu dùng.
The influencer shared tips on healthy living.→ Người ảnh hưởng đã chia sẻ mẹo về lối sống lành mạnh.
Cấu tạo
'Influence' có nghĩa là ảnh hưởng, '-er' chỉ người làm.
Đồng nghĩa
social media startrendsetter
Collocations
social media influencerinfluencer marketinginfluencer culture
🎯 IELTS: Nên thảo luận về tác động của người ảnh hưởng.
Thường liên quan đến quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...