leak
Nghĩa
Định nghĩa · To allow liquid or gas to escape.
“Documents were leaked to the press.”Tài liệu bị rò rỉ cho báo chí.
“The pipe began to leak after the heavy rain.”Ống bắt đầu rò rỉ sau cơn mưa lớn.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về vấn đề môi trường hoặc an toàn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường.