Kho từ › media-mass-communication › leak

leak //liːk//

C1 v 📁 media-mass-communication IELTS
rò rỉ
Documents were leaked to the press.
→ Tài liệu bị rò rỉ cho báo chí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...