Kho từ › media-mass-communication › leak

leak

C1 v 📁 media-mass-communication IELTS
rò rỉ
UK /liːk/ · US /liːk/
To allow liquid or gas to escape.
Documents were leaked to the press.
→ Tài liệu bị rò rỉ cho báo chí.
The pipe began to leak after the heavy rain.→ Ống bắt đầu rò rỉ sau cơn mưa lớn.
Đồng nghĩa
dripspill
Collocations
leak informationleak gasleak fluid
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về vấn đề môi trường hoặc an toàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...