Kho từ › media-mass-communication › advertising

advertising //ˈædvərtaɪzɪŋ//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
quảng cáo
Advertising funds most media.
→ Quảng cáo tài trợ cho hầu hết truyền thông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...