minute
/ˈmɪnɪt/ A1 phổ biến #195
Nghĩa
Phút
n.
Định nghĩa · A unit of time equal to sixty seconds.
“Wait a minute.”Đợi một phút.
“The meeting starts in ten minutes.”Cuộc họp bắt đầu sau mười phút.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong bài viết.
Ghi chú · Đơn vị thời gian: phút.