Kho từ › economics-business › monetary

monetary //ˈmʌnɪteri//

C1 adj 📁 economics-business IELTS
thuộc về tiền tệ
Monetary policy regulates money supply.
→ Chính sách tiền tệ điều chỉnh cung tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...