Kho từ › economics-business › GDP

GDP //ˌdʒiː diː ˈpiː//

C1 n 📁 economics-business IELTS
tổng sản phẩm quốc nội
GDP growth slowed last quarter.
→ Tăng trưởng GDP chậm lại trong quý vừa qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...