Kho từ › economics-business › deflation

deflation

C1 n 📁 economics-business IELTS
giảm phát
UK /dɪˈfleɪʃn/ · US /dɪˈfleɪʃn/
A decrease in the general price level of goods.
Deflation can signal economic stagnation.
→ Giảm phát có thể báo hiệu trì trệ kinh tế.
Deflation can harm the economy by reducing spending.→ Giảm phát có thể gây hại cho nền kinh tế bằng cách giảm chi tiêu.
Đồng nghĩa
decreasereduction
Trái nghĩa
inflation
Collocations
economic deflationdeflation rate
🎯 IELTS: Nói về tác động của giảm phát trong bài viết.
Có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...