Kho từ › economics-business › boom

boom

C1 n 📁 economics-business IELTS
thời kỳ bùng nổ
UK /buːm/ · US /buːm/
A period of rapid economic growth.
The post-war boom transformed economies.
→ Thời kỳ bùng nổ hậu chiến đã biến đổi nền kinh tế.
The tech boom changed the industry significantly.→ Thời kỳ bùng nổ công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp một cách đáng kể.
Cấu tạo
'Boom' có nghĩa là tiếng nổ lớn, chỉ sự phát triển nhanh.
Đồng nghĩa
upsurgeexpansion
Collocations
economic boomreal estate boomboom period
🎯 IELTS: Nên thảo luận về tác động của bùng nổ kinh tế.
Thường liên quan đến kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...