Kho từ › economics-business › bust

bust

C1 n 📁 economics-business IELTS
sụp đổ kinh tế
UK /bʌst/ · US /bʌst/
A sudden failure of a business or economy.
Booms are followed by busts in market cycles.
→ Bùng nổ được theo sau bởi sụp đổ trong chu kỳ thị trường.
The company faced a bust after the boom.→ Công ty đã đối mặt với sự sụp đổ sau thời kỳ bùng nổ.
Đồng nghĩa
collapsefailure
Collocations
economic bustmarket bust
🎯 IELTS: Nên đề cập khi nói về kinh tế và thị trường.
Thường liên quan đến kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...