Kho từ › economics-business › volatility

volatility

C1 n 📁 economics-business IELTS
sự biến động
UK /ˌvɒləˈtɪləti/ · US /ˌvɒləˈtɪləti/
The state of being unstable or changing frequently.
Market volatility worries long-term investors.
→ Biến động thị trường làm các nhà đầu tư dài hạn lo lắng.
The stock market's volatility worries investors.→ Sự biến động của thị trường chứng khoán khiến nhà đầu tư lo lắng.
Cấu tạo
Từ 'volatile' kết hợp với hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
instabilityfluctuation
Collocations
market volatilityeconomic volatility
🎯 IELTS: Dùng 'volatility' khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...