Kho từ › economics-business › volatility

volatility //ˌvɒləˈtɪləti//

C1 n 📁 economics-business IELTS
sự biến động
Market volatility worries long-term investors.
→ Biến động thị trường làm các nhà đầu tư dài hạn lo lắng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...