Kho từ › economics-business › leverage

leverage

C1 n 📁 economics-business IELTS
đòn bẩy tài chính
UK /ˈliːvərɪdʒ/ · US /ˈliːvərɪdʒ/
The use of something to maximum advantage.
Excessive leverage led to the financial crisis.
→ Đòn bẩy tài chính quá mức dẫn đến khủng hoảng tài chính.
Companies leverage their resources to increase profits.→ Các công ty sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng lợi nhuận.
Đồng nghĩa
utilizeexploit
Collocations
financial leverageleverage resources
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về chiến lược kinh doanh.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...