Kho từ › economics-business › leverage

leverage //ˈliːvərɪdʒ//

C1 n 📁 economics-business IELTS
đòn bẩy tài chính
Excessive leverage led to the financial crisis.
→ Đòn bẩy tài chính quá mức dẫn đến khủng hoảng tài chính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...