Kho từ › economics-business › arbitrage

arbitrage

C1 n 📁 economics-business IELTS
kinh doanh chênh lệch giá
UK /ˈɑːrbɪtrɑːʒ/ · US /ˈɑːrbɪtrɑːʒ/
The practice of taking advantage of price differences.
Arbitrage exploits price differences across markets.
→ Kinh doanh chênh lệch giá khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường.
Arbitrage can be profitable in financial markets.→ Kinh doanh chênh lệch giá có thể mang lại lợi nhuận trong thị trường tài chính.
Cấu tạo
'Arbitrage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là thương lượng.
Đồng nghĩa
price exploitationmarket arbitrage
Collocations
arbitrage opportunityarbitrage strategycurrency arbitrage
🎯 IELTS: Nên thảo luận về chiến lược đầu tư.
Thường liên quan đến tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...