Kho từ › economics-business › arbitrage

arbitrage //ˈɑːrbɪtrɑːʒ//

C1 n 📁 economics-business IELTS
kinh doanh chênh lệch giá
Arbitrage exploits price differences across markets.
→ Kinh doanh chênh lệch giá khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...