Kho từ › economics-business › derivative

derivative //dɪˈrɪvətɪv//

C1 n 📁 economics-business IELTS
công cụ tài chính phái sinh
Derivatives can hedge against risk.
→ Công cụ tài chính phái sinh có thể phòng ngừa rủi ro.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...