Kho từ › economics-business › derivative

derivative

C1 n 📁 economics-business IELTS
công cụ tài chính phái sinh
UK /dɪˈrɪvətɪv/ · US /dɪˈrɪvətɪv/
A financial instrument whose value is derived from another asset.
Derivatives can hedge against risk.
→ Công cụ tài chính phái sinh có thể phòng ngừa rủi ro.
Derivatives can be risky investments.→ Công cụ tài chính phái sinh có thể là những khoản đầu tư rủi ro.
Đồng nghĩa
financial derivativeoption
Collocations
derivative marketderivative trading
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về đầu tư và tài chính.
Thường dùng trong tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...