EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economics-business › portfolio
portfolio
//pɔːrtˈfoʊlioʊ//
C1
n
📁 economics-business
IELTS
danh mục đầu tư
Diversify your investment portfolio.
→ Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Acquisition
//ˌækwɪˈzɪʃn//
mua lại
Depression
//dɪˈpreʃn//
khủng hoảng kinh tế
Supply and demand
//səˈplaɪ ænd dɪˈmænd//
cung và cầu
Foreign direct investment
//ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt//
đầu tư trực tiếp nước ngoài
Speculation
//ˌspekjuˈleɪʃn//
đầu cơ
Monopoly
//məˈnɒpəli//
độc quyền
Inflation
//ɪnˈfleɪʃn//
lạm phát
Fiscal
//ˈfɪskl//
thuộc về tài khóa
Có trong các bộ
📈
IELTS Economics & Business C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...