Kho từ › economics-business › portfolio

portfolio //pɔːrtˈfoʊlioʊ//

C1 n 📁 economics-business IELTS
danh mục đầu tư
Diversify your investment portfolio.
→ Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...