Kho từ › economics-business › portfolio

portfolio

C1 n 📁 economics-business IELTS
danh mục đầu tư
UK /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ · US /pɔːrtˈfoʊlioʊ/
A collection of financial investments.
Diversify your investment portfolio.
→ Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.
His portfolio includes stocks and bonds.→ Danh mục đầu tư của anh ấy bao gồm cổ phiếu và trái phiếu.
Đồng nghĩa
investment collectionasset mix
Collocations
investment portfoliodiversified portfolio
🎯 IELTS: Nêu rõ các loại tài sản trong bài viết.
Cần đa dạng hóa để giảm rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...