Kho từ › economics-business › dividend

dividend //ˈdɪvɪdend//

C1 n 📁 economics-business IELTS
cổ tức
The company paid quarterly dividends.
→ Công ty trả cổ tức hằng quý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...