Kho từ › economics-business › surplus

surplus

C1 n 📁 economics-business IELTS
thặng dư
UK /ˈsɜːrpləs/ · US /ˈsɜːrpləs/
An amount that is more than what is needed.
Trade surplus benefits exporters.
→ Thặng dư thương mại có lợi cho nhà xuất khẩu.
The company had a surplus of products after the sale.→ Công ty có một lượng hàng thặng dư sau khi bán hàng.
Cấu tạo
Từ 'surplus' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
excessoverage
Trái nghĩa
deficit
Collocations
budget surplustrade surplus
🎯 IELTS: Sử dụng 'surplus' để thể hiện sự dư thừa trong báo cáo tài chính.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...