Kho từ › economics-business › surplus

surplus //ˈsɜːrpləs//

C1 n 📁 economics-business IELTS
thặng dư
Trade surplus benefits exporters.
→ Thặng dư thương mại có lợi cho nhà xuất khẩu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...