Kho từ › economics-business › tariff

tariff //ˈtærɪf//

C1 n 📁 economics-business IELTS
thuế quan
Tariffs protect domestic industries.
→ Thuế quan bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...