Kho từ › economics-business › offshoring

offshoring

C1 n 📁 economics-business IELTS
chuyển hoạt động ra nước ngoài
UK /ˌɔːfˈʃɔːrɪŋ/ · US /ˌɔːfˈʃɔːrɪŋ/
Moving business operations to another country.
Offshoring shifts jobs to lower-wage countries.
→ Chuyển hoạt động ra nước ngoài chuyển việc làm sang các quốc gia lương thấp.
Offshoring can reduce costs for many companies.→ Chuyển hoạt động ra nước ngoài có thể giảm chi phí cho nhiều công ty.
Cấu tạo
Từ 'offshoring' được tạo thành từ 'offshore' và 'ing'.
Đồng nghĩa
outsourcing
Collocations
offshoring jobsoffshoring services
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của offshoring trong bài viết về kinh tế.
Thường liên quan đến việc tiết kiệm chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...