Kho từ › economics-business › supply chain

supply chain

C1 n 📁 economics-business IELTS
chuỗi cung ứng
UK /səˈplaɪ tʃeɪn/ · US /səˈplaɪ tʃeɪn/
A system that moves goods from producers to consumers.
Supply chain disruptions plagued the pandemic.
→ Gián đoạn chuỗi cung ứng đã quấy nhiễu đại dịch.
The supply chain ensures products reach stores on time.→ Chuỗi cung ứng đảm bảo sản phẩm đến cửa hàng đúng thời gian.
Đồng nghĩa
logisticsdistribution network
Collocations
supply chain managementglobal supply chain
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình sản xuất và phân phối.
Thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...