Kho từ › economics-business › supply chain

supply chain //səˈplaɪ tʃeɪn//

C1 n 📁 economics-business IELTS
chuỗi cung ứng
Supply chain disruptions plagued the pandemic.
→ Gián đoạn chuỗi cung ứng đã quấy nhiễu đại dịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...