Kho từ › economics-business › oligopoly

oligopoly //ˌɒlɪˈɡɒpəli//

C1 n 📁 economics-business IELTS
thiểu quyền
Tech is dominated by a few oligopolies.
→ Công nghệ bị thống trị bởi một vài thiểu quyền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...