Kho từ › economics-business › privatization

privatization

C1 n 📁 economics-business IELTS
tư nhân hóa
UK /ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃn/ · US /ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃn/
The process of transferring ownership to private entities.
Privatization transfers state assets to private hands.
→ Tư nhân hóa chuyển tài sản nhà nước sang tay tư nhân.
Privatization can improve efficiency in services.→ Tư nhân hóa có thể cải thiện hiệu quả trong dịch vụ.
Đồng nghĩa
denationalizationliberalization
Collocations
privatization processprivatization policy
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa.
Thường gây tranh cãi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...