Kho từ › economics-business › privatization

privatization //ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃn//

C1 n 📁 economics-business IELTS
tư nhân hóa
Privatization transfers state assets to private hands.
→ Tư nhân hóa chuyển tài sản nhà nước sang tay tư nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...