Kho từ › economics-business › nationalization

nationalization //ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃn//

C1 n 📁 economics-business IELTS
quốc hữu hóa
Some industries underwent nationalization post-war.
→ Một số ngành đã trải qua quốc hữu hóa hậu chiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...