Kho từ › economics-business › nationalization

nationalization

C1 n 📁 economics-business IELTS
quốc hữu hóa
UK /ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃn/ · US /ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃn/
The transfer of private assets to government ownership.
Some industries underwent nationalization post-war.
→ Một số ngành đã trải qua quốc hữu hóa hậu chiến.
Nationalization of industries can affect the economy.→ Quốc hữu hóa các ngành công nghiệp có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Đồng nghĩa
state ownershipgovernment takeover
Collocations
nationalization processnationalization policyfull nationalization
🎯 IELTS: Thảo luận về quốc hữu hóa trong các bài viết về chính sách.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...