Kho từ › economics-business › bubble

bubble

C1 n 📁 economics-business IELTS
bong bóng (kinh tế)
UK /ˈbʌbl/ · US /ˈbʌbl/
A rapid increase in prices followed by a collapse.
The dot-com bubble burst in 2000.
→ Bong bóng dot-com vỡ năm 2000.
The housing bubble burst, causing a market crash.→ Bong bóng nhà ở vỡ, gây ra sự sụp đổ thị trường.
Đồng nghĩa
speculative bubbleeconomic bubble
Collocations
market bubbleeconomic bubble
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về khủng hoảng kinh tế.
Liên quan đến sự biến động giá cả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...