Kho từ › economics-business › bubble

bubble //ˈbʌbl//

C1 n 📁 economics-business IELTS
bong bóng (kinh tế)
The dot-com bubble burst in 2000.
→ Bong bóng dot-com vỡ năm 2000.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...