Kho từ › economics-business › austerity

austerity //ɔːˈsterəti//

C1 n 📁 economics-business IELTS
thắt lưng buộc bụng
Austerity measures reduced public services.
→ Biện pháp thắt lưng buộc bụng giảm dịch vụ công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...