Kho từ › economics-business › austerity

austerity

C1 n 📁 economics-business IELTS
thắt lưng buộc bụng
UK /ɔːˈsterəti/ · US /ɔːˈsterəti/
A situation where people must spend less money.
Austerity measures reduced public services.
→ Biện pháp thắt lưng buộc bụng giảm dịch vụ công.
Austerity measures were introduced to reduce the national debt.→ Các biện pháp thắt lưng buộc bụng đã được áp dụng để giảm nợ quốc gia.
Cấu tạo
Từ 'austerity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
frugalitystrictness
Trái nghĩa
luxury
Collocations
austerity measuresausterity policies
🎯 IELTS: Sử dụng 'austerity' để mô tả chính sách tiết kiệm trong bài viết.
Thường liên quan đến chính sách tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...