Kho từ › economics-business › stimulus

stimulus //ˈstɪmjələs//

C1 n 📁 economics-business IELTS
gói kích thích
Government stimulus boosted recovery.
→ Gói kích thích chính phủ thúc đẩy phục hồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...