Kho từ › economics-business › stimulus

stimulus

C1 n 📁 economics-business IELTS
gói kích thích
UK /ˈstɪmjələs/ · US /ˈstɪmjələs/
Financial aid to boost economic activity.
Government stimulus boosted recovery.
→ Gói kích thích chính phủ thúc đẩy phục hồi.
The government announced a new stimulus package.→ Chính phủ đã công bố một gói kích thích mới.
Đồng nghĩa
incentiveboost
Collocations
economic stimulusfiscal stimulus
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chính sách kinh tế và tài chính.
Thường liên quan đến chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...