Kho từ › economics-business › bailout

bailout //ˈbeɪlaʊt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
cứu trợ tài chính
Banks received massive bailouts in 2008.
→ Ngân hàng nhận cứu trợ tài chính lớn năm 2008.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...