Kho từ › economics-business › quantitative easing

quantitative easing //ˈkwɒntɪtətɪv ˈiːzɪŋ//

C1 n 📁 economics-business IELTS
nới lỏng định lượng
Quantitative easing expanded money supply.
→ Nới lỏng định lượng mở rộng cung tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...