Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

official

/əˈfɪʃəl/ A1

Nghĩa

chính thức tính từ

Định nghĩa · Relating to an authority or formal status.

“This is an official document.”Đây là một tài liệu chính thức.

“He is a government official.”Ông ấy là một viên chức chính phủ.

Đồng nghĩa formalauthorized
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'office' (văn phòng) và hậu tố '-ial'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'official' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.

Ghi chú · Lưu ý: 'official' vừa là tính từ (chính thức) vừa là danh từ (viên chức).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...