Kho từ › economics-business › inflationary pressure

inflationary pressure //ɪnˈfleɪʃəneri ˈpreʃər//

C1 n 📁 economics-business IELTS
áp lực lạm phát
Energy costs created inflationary pressure.
→ Chi phí năng lượng tạo áp lực lạm phát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...