Kho từ › economics-business › stagflation

stagflation

C1 n 📁 economics-business IELTS
lạm phát đình trệ
UK /stæɡˈfleɪʃn/ · US /stæɡˈfleɪʃn/
A situation of stagnant growth and high inflation.
Stagflation combines stagnation and inflation.
→ Lạm phát đình trệ kết hợp đình trệ và lạm phát.
Stagflation is challenging for policymakers.→ Lạm phát đình trệ là thách thức cho các nhà hoạch định chính sách.
Đồng nghĩa
economic stagnation
Collocations
combat stagflationstagflation period
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân và hậu quả trong bài viết.
Khó khăn cho nền kinh tế và chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...