Kho từ › economics-business › stagflation

stagflation //stæɡˈfleɪʃn//

C1 n 📁 economics-business IELTS
lạm phát đình trệ
Stagflation combines stagnation and inflation.
→ Lạm phát đình trệ kết hợp đình trệ và lạm phát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...